Trung Quốc là một đất nước đông dân bậc nhất thế giới với rất nhiều cảnh quan đẹp lọt top những địa điểm du lịch nổi tiếng.
Vậy hãy cùng Logi tìm hiểu về 1 trong những tour du lịch nổi tiếng nhất Trung Quốc nha, đó chính là tour Thượng Hải – Bắc Kinh
Những địa điểm nhất định phải đến khi Thượng Hải:
1. Bến Thượng Hải (The Bund – 外滩)
- Đặc điểm nổi bật: Dải phố dài hơn 1,5km dọc bờ sông Hoàng Phố.
- Kiến trúc: Hơn 50 tòa nhà mang phong cách Gothic, Baroque, Romanesque, và Tân cổ điển — từng là các ngân hàng, lãnh sự quán, công ty tài chính từ thời Thượng Hải là “Paris phương Đông”.
- Hoạt động nên thử:
- Tản bộ ngắm cảnh đêm (đặc biệt lúc trời tối khi hai bên bờ sông lên đèn).
- Du thuyền ngắm toàn cảnh thành phố từ sông Hoàng Phố.
- Chụp ảnh check-in với phông nền là các tòa nhà châu Âu phía tây và skyline hiện đại ở phía đông (Lục Gia Chủy).

2. Tháp truyền hình Đông Phương Minh Châu (东方明珠电视塔)
- Cao: 468 mét, gồm 15 tầng quan sát.
- Kiến trúc: Hình dáng 3 quả cầu lớn – biểu tượng nổi tiếng của Thượng Hải.
- Trải nghiệm nổi bật:
- Đài quan sát cao 259m với sàn kính trong suốt.
- Bảo tàng lịch sử Thượng Hải nằm ngay tầng hầm tháp – mô phỏng thành phố trong thời kỳ quá khứ.
- Nhà hàng xoay 360° thưởng thức bữa tối với tầm nhìn toàn cảnh thành phố.

3. Phố Nam Kinh (南京路步行街)
- Chiều dài: Khoảng 5,5 km – là tuyến phố mua sắm sầm uất nhất Trung Quốc.
- Khu vực chính: Từ Bến Thượng Hải đến Quảng trường Nhân Dân (人民广场).
- Có gì hấp dẫn:
- Các trung tâm thương mại lớn như New World City Mall, Shanghai First Food Hall, v.v.
- Các thương hiệu từ nội địa đến quốc tế.
- Biểu diễn đường phố, xe điện chạy giữa phố, đèn trang trí lộng lẫy ban đêm.

4. Khu Tân Thiên Địa (新天地 – Xintiandi)
- Phong cách: Khu phức hợp giải trí, ăn uống hiện đại trong các tòa nhà “Shikumen” kiểu Thượng Hải cổ (gạch đen, mái nghiêng).
- Phù hợp với: Du khách yêu thích không khí lãng mạn, thời thượng.
- Hoạt động:
- Uống cà phê ngoài trời, thưởng thức rượu vang hoặc cocktail.
- Ăn tối tại các nhà hàng quốc tế, fusion food.
- Mua sắm tại các boutique hoặc tham quan Bảo tàng Shikumen.

5. Vườn Dự Viên (豫园 – Yuyuan Garden) & Thành Hoàng Miếu (城隍庙)
- Vườn Dự Viên:
- Xây dựng từ thời nhà Minh (~400 năm trước), là khu vườn cổ truyền thống Trung Hoa với hồ sen, đá cảnh, hành lang quanh co, đình đài lầu các.
- Thành Hoàng Miếu:
- Là khu thương mại truyền thống ngoài cổng vườn, đầy quán ăn, tiệm trà, cửa hàng đồ lưu niệm.
- Món nên thử ở đây: Tiểu long bao, bánh bao chiên, mì sốt thịt băm, bánh tổ,

6. Bảo tàng Thượng Hải (上海博物馆)
- Vị trí: Quảng trường Nhân Dân.
- Nội dung trưng bày: Hơn 120.000 hiện vật gồm đồ đồng, đồ gốm, thư pháp, tranh vẽ, đồ ngọc, v.v.
- Kiến trúc: Hình chiếc nồi cổ “đỉnh”, thể hiện tinh thần Trung Hoa cổ đại.
- Miễn phí vé vào cửa, nhưng nên đến sớm vì giới hạn lượng khách mỗi ngày.

7. Khu Lục Gia Chủy (陆家嘴金融区 – Lujiazui Financial District)
- Đặc điểm: Trung tâm tài chính hiện đại nhất Thượng Hải.
- Những tòa nhà nổi bật:
- Tháp Thượng Hải (上海中心大厦): Cao 632m, cao nhất Trung Quốc và thứ 2 thế giới.
-Tháp Jin Mao (金茂大厦): Thiết kế theo phong cách cổ điển Á Đông.
- Tháp Tài chính Thế giới Thượng Hải (上海环球金融中心): Có hình dạng như cái mở chai, đài quan sát ở tầng 100.
- Trải nghiệm:
- Tham quan đài quan sát Sky Walk, uống cà phê tại lounge cao tầng, ngắm cảnh đêm từ trên cao.

Vậy còn những món ăn đặc trưng nhất nên thử của vùng đất Thượng Hải là gì?
Những món ăn đặc trưng của Thượng Hải:
小笼包 – Tiểu long bao
- Tiếng Trung: 小笼包
- Pinyin: xiǎo lóng bāo
- Nghĩa: Bánh bao nhỏ có nước súp bên trong, hấp trong xửng tre.
- Thường ăn kèm giấm đen và gừng sợi.

Miến cua (蟹粉粉丝)
- Tiếng Trung: 蟹粉粉丝
- Pinyin: xiè fěn fěn sī
- Nghĩa: Miến nấu với thịt cua và gạch cua béo ngậy.

糖醋鲤鱼 – Cá chép chua ngọt
- Tiếng Trung: 糖醋鲤鱼
- Pinyin: táng cù lǐ yú
- Nghĩa: Cá chiên giòn rưới sốt chua ngọt.

葱油拌面 – Mì trộn dầu hành
- Tiếng Trung: 葱油拌面
- Pinyin: cōng yóu bàn miàn
- Nghĩa: Mì trộn với dầu hành phi và xì dầu.

炒年糕 – Bánh gạo xào
- Tiếng Trung: 炒年糕
- Pinyin: chǎo nián gāo
- Nghĩa: Bánh gạo dẻo xào cùng rau, thịt hoặc hải sản.Bánh rán Thượng Hải (生煎包)

生煎包 – Bánh bao chiên (sinh tiêm bao)
- Tiếng Trung: 生煎包
- Pinyin: shēng jiān bāo
- Nghĩa: Bánh bao đáy chiên giòn, có nước súp bên trong.Món tráng miệng thanh mát được ưa chuộng vào mùa hè.

红豆汤 – Chè đậu đỏ
- Tiếng Trung: 红豆汤
- Pinyin: hóng dòu tāng
- Nghĩa: Món tráng miệng ngọt thanh từ đậu đỏ, có thể ăn nóng hoặc lạnh.

Vậy còn Bắc Kinh thì sao, đâu là những địa điểm nổi tiếng nhất và những món ăn đặc trưng của Bắc Kinh là gì?
Những địa điểm du lịch nổi tiếng nhất Bắc Kinh:
Tử Cấm Thành (故宫 – Gùgōng) / Cố Cung
- Mô tả:
- Là hoàng cung của 24 vị hoàng đế nhà Minh và nhà Thanh, được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Tử Cấm Thành là quần thể cung điện cổ lớn nhất và bảo tồn tốt nhất thế giới.
- Diện tích: 720.000 m², hơn 8.700 phòng.
- Điểm nổi bật:
- Cổng Ngọ Môn, điện Thái Hòa, điện Càn Thanh, cung Khôn Ninh,…
- Hiện nay là Bảo tàng Cố Cung – nơi trưng bày hàng triệu cổ vật quý.
- Mẹo tham quan:
- Nên đi sớm và dành ít nhất 2–3 tiếng, thuê audio guide để hiểu rõ lịch sử.

Vạn Lý Trường Thành (万里长城 – Wànlǐ Chángchéng)
- Mô tả:
- Biểu tượng hùng vĩ nhất của Trung Quốc, được xây dựng từ hơn 2.000 năm trước để bảo vệ Trung Hoa khỏi các cuộc xâm lược từ phương Bắc.
- Địa điểm gần Bắc Kinh nên đi:
- Badaling (八达岭): đoạn nổi tiếng, dễ đi, được phục hồi đẹp.
- Mutianyu (慕田峪): ít đông hơn, cảnh đẹp, có cáp treo và máng trượt.
- Jinshanling / Jiankou: dành cho người thích trekking và phiêu lưu.
- Ghi chú:
- “Bất đáo Trường Thành phi hảo hán – 不到长城非好汉” – “Chưa đến Trường Thành chưa phải là anh hùng”.

Thiên An Môn (天安门 – Tiān’ānmén) & Quảng Trường Thiên An Môn
- Mô tả:
- Quảng trường lớn nhất thế giới, nằm ngay trung tâm Bắc Kinh.
- Điểm tham quan quanh đây:
- Cổng Thiên An Môn: biểu tượng in trên tiền 100 tệ.
- Lăng Mao Trạch Đông (毛主席纪念堂): mở cửa buổi sáng.
- Bảo tàng Lịch sử Trung Quốc và Đại lễ đường Nhân dân.
- Lưu ý:
- Kiểm tra an ninh rất chặt, cần mang giấy tờ tùy thân (hộ chiếu).

Di Hòa Viên (颐和园 – Yíhéyuán)
- Mô tả:
- Cung điện mùa hè của hoàng gia, nổi tiếng với hồ Côn Minh và ngọn núi Vạn Thọ.
- Điểm nổi bật:
- Hành lang dài nhất thế giới (长廊 – Chángláng) – hơn 700m, được vẽ hàng nghìn bức tranh cổ.
- Thuyền đá (石舫 – Shífǎng) trên hồ.
- Cảnh núi hồ hữu tình, thích hợp ngắm cảnh, chèo thuyền.
- Mẹo nhỏ:
- Có thể đi thuyền du ngoạn từ sông Cảnh Sơn đến cổng chính.

Thiên Đàn (天坛 – Tiāntán) / Đàn tế trời
- Mô tả:
- Nơi các hoàng đế nhà Minh và Thanh đến cầu nguyện cho mùa màng thuận lợi, là di sản văn hóa thế giới UNESCO.
- Điểm nổi bật:
- Điện Kỳ Niên (祈年殿 – Qíniándiàn): kiến trúc hình tròn độc đáo, biểu tượng của Bắc Kinh.
- Viên Tâm Thạch (回音壁 – Húiyīn Bì): nơi truyền âm đặc biệt.
- Kiến trúc: tượng trưng cho trời tròn đất vuông, mang đậm triết lý Trung Hoa.

Phố cổ – Nhà tứ hợp viện & ngõ hút tông (胡同 – Hútòng)
- Mô tả:
- Những con ngõ nhỏ cổ kính, nhà cửa kiểu tứ hợp viện (四合院), là nơi sinh sống xưa kia của người Bắc Kinh.
- Khu vực nổi bật:
- Nanluoguxiang (南锣鼓巷): con phố nổi tiếng nhất với các cửa hàng nghệ thuật, ăn uống, café cổ.
- Shichahai (什刹海): ngõ cổ gần hồ nước, rất thơ mộng.
- Trải nghiệm:
- Đi xích lô tham quan hút tông.
- Tham quan nhà dân truyền thống, học thư pháp, uống trà.

Công viên Bắc Hải (北海公园 – Běihǎi Gōngyuán)
- Mô tả:
- Một trong những công viên cổ nhất Trung Quốc, từng là khu vườn hoàng gia.
- Điểm nổi bật:
- Tháp Bạch Đài (白塔 – Báitǎ) trên đảo.
- Hồ rộng, có thể chèo thuyền, đi dạo ngắm sen vào mùa hè.
- Vị trí: Gần Cố Cung, có thể kết hợp đi trong 1 ngày.

Sân vận động Tổ chim (鸟巢 – Niǎocháo) & Thủy lập phương (水立方)
Di tích Olympic Bắc Kinh 2008.
- Tổ chim – sân vận động quốc gia.
- Thủy lập phương – nhà thi đấu bơi lội.
- Ban đêm: Đèn LED lung linh, rất đáng để đi ngắm.


Vậy còn những món ăn đặc trưng ở Bắc Kinh thì sao
北京烤鸭 – Běijīng kǎoyā
- Tên tiếng Trung: 北京烤鸭
- Pinyin: Běijīng kǎo yā
- Nghĩa: Vịt quay Bắc Kinh
- Mô tả: Da giòn, thịt mềm, ăn cùng bánh tráng mỏng, hành lá và nước sốt ngọt. Món ăn biểu tượng của ẩm thực hoàng gia Bắc Kinh.

炸酱面 – Zhájiàngmiàn
- Tên tiếng Trung: 炸酱面
- Pinyin: zhá jiàng miàn
- Nghĩa: Mì trộn tương đen thịt băm
- Mô tả: Mì tươi trộn với tương đậu nành lên men (黄酱 huángjiàng), ăn kèm dưa leo, giá đỗ, củ cải…

豆汁儿 – Dòuzhīr
- Tên tiếng Trung: 豆汁儿
- Pinyin: dòu zhīr
- Nghĩa: Nước đậu lên men
- Mô tả: Mùi vị hơi chua, độc đáo, là đồ uống truyền thống của người Bắc Kinh (khá “kén người uống”).

驴打滚 – Lǘ dǎ gǔn
- Tên tiếng Trung: 驴打滚
- Pinyin: lǘ dǎ gǔn
- Nghĩa: Bánh gạo lăn (tên nghĩa là “con lừa lăn”)
- Mô tả: Bánh nếp cuộn nhân đậu đỏ hoặc đậu xanh, lăn qua lớp bột đậu tương. Mềm, ngọt nhẹ, thường ăn như món tráng miệng.

糖葫芦 – Tánghúlu
- Tên tiếng Trung: 糖葫芦
- Pinyin: táng hú lu
- Nghĩa: Kẹo hồ lô
- Mô tả: Trái sơn tra xiên que nhúng đường caramel cứng. Ngày nay có thêm các loại hoa quả khác như nho, dâu, kiwi,…

芝麻酱拌菜 – Zhīmájiàng bàn cài
- Tên tiếng Trung: 芝麻酱拌菜
- Pinyin: zhī má jiàng bàn cài
- Nghĩa: Rau trộn sốt mè vừng
- Mô tả: Rau sống luộc chín trộn với sốt vừng đậm đà, mát lạnh, rất phổ biến vào mùa hè.

爆肚 – Bào dǔ
- Tên tiếng Trung: 爆肚
- Pinyin: bào dǔ
- Nghĩa: Dạ dày bò/chăm heo trụng chín
- Mô tả: Món nội tạng trụng nước sôi, chấm cùng nước sốt đặc trưng từ tỏi, mè, nước tương. Đậm chất dân dã Bắc Kinh.

褡裢火烧 – Dālián huǒshāo
- Tên tiếng Trung: 褡裢火烧
- Pinyin: dá lián huǒ shāo
- Nghĩa: Bánh rán nhân mặn (giống bánh áp chảo)
- Mô tả: Nhân thịt hoặc rau, rán giòn, thường ăn sáng hoặc bữa nhẹ.

涮羊肉 – Shuàn yángròu
- Tên tiếng Trung: 涮羊肉
- Pinyin: shuàn yáng ròu
- Nghĩa: Lẩu thịt cừu Bắc Kinh
- Mô tả: Thịt cừu thái lát mỏng nhúng vào nồi nước lẩu nóng, ăn kèm nước chấm vừng, tỏi, hành,…

Vậy còn chúng ta sẽ gọi món, trả giá những món ăn như thế nào bây giờ?
1 这个多少钱? Cái này bao nhiêu tiền?
Zhè ge duō shǎo qián?
2 请问,这个怎么卖? Xin hỏi, cái này bán thế nào?
Qǐng wèn, zhè ge zěn me mài?
3 可以便宜一点吗? Có thể rẻ hơn một chút không?
Kě yǐ pián yi yì diǎn ma?
4 我想要这个。 Tôi muốn lấy cái này.
Wǒ xiǎng yào zhè ge.
5 有没有菜单? Có thực đơn không?
Yǒu méi yǒu cài dān?
6 可以打包吗? Có thể mang đi được không?
Kě yǐ dǎ bāo ma?
7 辣不辣? Có cay không?
Là bù là?
8 这个是什么? Cái này là món gì?
Zhè ge shì shén me?
9 太贵了。 Đắt quá rồi.
Tài guì le.
10 我不要了,谢谢。 Tôi không lấy nữa, cảm ơn.
Wǒ bù yào le, xiè xiè.
11 我付现金 / 我用微信 / 支付宝。 Tôi trả bằng tiền mặt / tôi dùng WeChat Pay / Alipay.
Wǒ fù xiàn jīn / wǒ yòng Wēixìn / Zhīfùbǎo.